đáng kiếp
Định nghĩa
- Thán từ:
- Từ dùng để bày tỏ sự hả hê, thỏa mãn khi thấy ai đó gặp phải hậu quả xấu do chính hành động sai trái của họ gây ra. Thường thể hiện thái độ không có sự thương xót.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Hắn lừa đảo người khác, giờ bị bắt, thật là đáng kiếp!
- Ăn cắp đồ của bạn, giờ bị đuổi học, đáng kiếp!
- Nó hay bắt nạt em, hôm nay bị ngã gãy tay, đáng kiếp quá!
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng độc lập như một câu cảm thán ngắn: Thường đứng một mình hoặc ở đầu câu để nhấn mạnh cảm xúc.
- "Đáng kiếp! Cuối cùng thì kẻ xấu cũng bị trừng trị."
- Kết hợp với "thật là", "quá", "thật": Để nhấn mạnh mức độ.
- Thằng ấy phá hoại công viên, giờ phải đi cải tạo, thật đáng kiếp.
Biến thể và từ gần giống
- Đáng đời: Có nghĩa tương tự, diễn tả việc ai đó đáng phải chịu hậu quả như vậy. "Đáng kiếp" thường mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện rõ sự hả hê.
- Tội nghiệp: Trái nghĩa về mặt thái độ, thể hiện sự thương xót, thương cảm.
Từ đồng nghĩa
- Đáng đời: (nghĩa 1) đáng phải chịu hậu quả xấu do lỗi của mình.
- Hoan hỉ (trong ngữ cảnh này): Cảm thấy vui mừng, hài lòng trước sự trừng phạt đó.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái mạnh, thể hiện sự hả hê, có phần tàn nhẫn. Chỉ nên dùng trong những tình huống bực tức hoặc khi người nói hoàn toàn không có thiện cảm với đối tượng.
- Ngữ cảnh: Thường dùng trong khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết trang trọng. Dùng không đúng chỗ có thể khiến người nói trở nên ác ý.
- Đối tượng: Thường chỉ dùng cho ngôi thứ ba (anh ấy, cô ấy, hắn, nó...), hiếm khi dùng trực tiếp với ngôi thứ hai (mày, anh...) trừ khi đang cãi nhau hoặc chửi mắng.